Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preuben Munster
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Richmond Tachie
Marvin Rittmuller
Jannis Nikolaou
Rayan Philippe
Mohamed Drager
Robin Krausse
Fabio Kaufmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Florian Pickel | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 31 | 6.68 | |
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 11 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 2 | 69 | 6.18 | |
| 31 | Holmbert Aron Fridjonsson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 15 | Simon Scherder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 60 | 6.66 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 38 | 6.65 | |
| 4 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 22 | Dominik Schad | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 44 | 6.77 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 23 | Malik Batmaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 28 | Andras Nemeth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 65 | 7.07 | |
| 32 | Luca Bazzoli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 34 | 6.34 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.51 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 61 | 6.72 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 2 | 40 | 6.64 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.47 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 35 | 6.44 | |
| 2 | Mohamed Drager | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 55 | 7.06 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.09 | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 7.12 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 26 | 6.67 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 5 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 35 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ