Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preuben Munster
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs Hannover 96 hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Virgil Eugen Ghița
Daisuke Yokota
0 - 1 Benjamin Kallman
Maurice Neubauer
Ime Okon
Benedikt Pichler
Bastian Allgeier
0 - 2 Daisuke Yokota
Daisuke Yokota
Boris Tomiak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 4 | 0 | 44 | 6.17 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 49 | 5.95 | |
| 28 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 16 | Torge Paetow | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 3 | 1 | 67 | 6.38 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 69 | 97.18% | 0 | 0 | 78 | 6.26 | |
| 6 | Marcel Benger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 2 | 59 | 6.55 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 12 | 0 | 57 | 7.31 | |
| 26 | Morten Behrens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 43 | 5.58 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.53 | |
| 11 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 11 | 6.14 | |
| 13 | Lars Lokotsch | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 14 | 7.04 | |
| 25 | Luca Bolay | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 1 | 68 | 6.29 | |
| 7 | Zidan Sertdemir | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 7.22 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 58 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 19 | 7.2 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 7 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.51 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 11 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 1 | 68 | 6.43 | |
| 17 | Bastian Allgeier | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 2 | 74 | 6.08 | |
| 6 | Maik Nawrocki | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 3 | 76 | 6.87 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 43 | 6.86 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 67 | 6.48 | |
| 27 | Hayate Matsuda | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 47 | 6.89 | |
| 14 | Husseyn Chakroun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 20 | Ime Okon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 25 | 5.9 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 41 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ