Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preuben Munster
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs Holstein Kiel hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marko Ivezic
0 - 1 Adrian Kapralik
Louis Koster
Marco Komenda
Niklas Niehoff
Alexander Bernhardsson Goal cancelled
Marcus Muller
Louis Koster
Phil Harres
Marco Komenda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 28 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 16 | Torge Paetow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 6 | Marcel Benger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 2 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 23 | Malik Batmaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 13 | Lars Lokotsch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 3 | 31 | 6.5 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 50 | 6.1 | |
| 7 | Zidan Sertdemir | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 3 | 53 | 7 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 62 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Johansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 2 | 47 | 6.1 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 67 | 83.75% | 0 | 5 | 99 | 6.9 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 1 | 69 | 6.1 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 36 | 28 | 77.78% | 14 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 20 | Adrian Kapralik | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 18 | 9 | 50% | 1 | 1 | 30 | 7.8 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 1 | 3 | 90 | 6 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 39 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 45 | Louis Koster | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 3 | 30% | 0 | 3 | 21 | 6.7 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 25 | Marcus Muller | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ