Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preuben Munster 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs Karlsruher SC hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Herold
Meiko Waschenbach
Andreas Muller
Lilian Egloff
Rafael Pedrosa
0 - 1 Marvin Wanitzek
0 - 2 Marvin Wanitzek
Dzenis Burnic
Stephen Ambrosius
Roko Simic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 46 | 93.88% | 4 | 0 | 62 | 6.92 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 41 | 6.81 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 55 | 6.65 | |
| 6 | Marcel Benger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 6 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 54 | 6.98 | |
| 7 | Zidan Sertdemir | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 38 | 6.77 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 4 | 35 | 7.05 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 2 | 29 | 6.65 | |
| 11 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.31 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 7.58 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 0 | 44 | 6.13 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 15 | Paul Scholl | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 28 | 7.06 | |
| 21 | Meiko Waschenbach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ