Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Preuben Munster vs Karlsruher SC, 19h00 ngày 17/01

Vòng 18
19:00 ngày 17/01/2026
Preuben Munster 1
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 0)
Karlsruher SC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.06
+0.5
0.84
O 2.75
0.96
U 2.75
0.90
1
2.05
X
3.40
2
3.30
Hiệp 1
-0.25
1.13
+0.25
0.76
O 1
0.71
U 1
1.20

Hạng 2 Đức » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs Karlsruher SC hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs Karlsruher SC

Preuben Munster Preuben Munster
Phút
Karlsruher SC Karlsruher SC
32'
match yellow.png David Herold
42'
match yellow.png Meiko Waschenbach
46'
match change Andreas Muller
Ra sân: Meiko Waschenbach
Jorrit Hendrix Goal cancelled match var
51'
Rico Preissinger
Ra sân: Yassine Bouchama
match change
62'
Charalampos Makridis
Ra sân: Etienne Amenyido
match change
72'
75'
match change Lilian Egloff
Ra sân: Fabian Schleusener
75'
match change Rafael Pedrosa
Ra sân: Philipp Forster
Paul Jaeckel match red
77'
79'
match goal 0 - 1 Marvin Wanitzek
Marvin Schulz
Ra sân: Marcel Benger
match change
82'
Torge Paetow
Ra sân: Mikkel Kirkeskov
match change
82'
Marco Meyerhofer
Ra sân: Zidan Sertdemir
match change
82'
87'
match pen 0 - 2 Marvin Wanitzek
89'
match yellow.png Dzenis Burnic
90'
match change Stephen Ambrosius
Ra sân: Dzenis Burnic
90'
match change Roko Simic
Ra sân: Louey Ben Farhat

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS Karlsruher SC

Preuben Munster Preuben Munster
Karlsruher SC Karlsruher SC
16
 
Tổng cú sút
 
14
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
11
7
 
Phạt góc
 
9
11
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
20
 
Đánh đầu
 
20
0
 
Cứu thua
 
7
5
 
Cản phá thành công
 
9
6
 
Thử thách
 
10
18
 
Long pass
 
15
8
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
4
10
 
Đánh đầu thành công
 
10
4
 
Cản sút
 
8
4
 
Rê bóng thành công
 
3
3
 
Đánh chặn
 
5
20
 
Ném biên
 
16
594
 
Số đường chuyền
 
328
88%
 
Chuyền chính xác
 
75%
81
 
Pha tấn công
 
84
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
29
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.34
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.55
0.53
 
Cú sút trúng đích
 
1.01
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
29
 
Số quả tạt chính xác
 
19
19
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
21
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Torge Paetow
21
Rico Preissinger
28
Marco Meyerhofer
14
Charalampos Makridis
44
Marvin Schulz
24
Niko Koulis
19
Marvin Benjamins
10
Marvin Schulz
26
Morten Behrens
Preuben Munster Preuben Munster 4-3-1-2
4-3-1-2 Karlsruher SC Karlsruher SC
1
Schenk
2
Kirkesko...
3
Jaeckel
22
Heuer
27
Horst
20
Hendrix
6
Benger
5
Bouchama
7
Sertdemi...
17
Meier
30
Amenyido
1
Bernat
2
Jung
15
Scholl
28
Franke
20
Herold
7
Burnic
21
Waschenb...
10
Wanitzek
11
Forster
24
Schleuse...
19
Farhat

Substitutes

9
Roko Simic
16
Andreas Muller
5
Stephen Ambrosius
25
Lilian Egloff
36
Rafael Pedrosa
17
Leon Opitz
30
Robin Himmelmann
13
Shio Fukuda
44
Eymen Laghrissi
Đội hình dự bị
Preuben Munster Preuben Munster
Torge Paetow 16
Rico Preissinger 21
Marco Meyerhofer 28
Charalampos Makridis 14
Marvin Schulz 44
Niko Koulis 24
Marvin Benjamins 19
Marvin Schulz 10
Morten Behrens 26
Preuben Munster Karlsruher SC
9 Roko Simic
16 Andreas Muller
5 Stephen Ambrosius
25 Lilian Egloff
36 Rafael Pedrosa
17 Leon Opitz
30 Robin Himmelmann
13 Shio Fukuda
44 Eymen Laghrissi

Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs Karlsruher SC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 2.67
12 Phạm lỗi 9
5 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 3.67
48% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 1.9
4.2 Sút trúng cầu môn 3.6
12.3 Phạm lỗi 10
4.2 Phạt góc 4
2.9 Thẻ vàng 2.3
52.1% Kiểm soát bóng 46.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Preuben Munster (21trận)
Chủ Khách
Karlsruher SC (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
2
4
HT-H/FT-T
0
3
3
2
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
2
1
0
2
HT-B/FT-H
4
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
1
HT-B/FT-B
0
0
2
2

Preuben Munster Preuben Munster
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Mikkel Kirkeskov Hậu vệ cánh trái 0 0 2 49 46 93.88% 4 0 62 6.92
20 Jorrit Hendrix Tiền vệ phòng ngự 1 1 3 32 27 84.38% 1 1 41 6.81
30 Etienne Amenyido Tiền đạo cắm 1 0 0 10 9 90% 0 1 22 6.23
3 Paul Jaeckel Trung vệ 1 1 0 51 49 96.08% 0 0 55 6.65
6 Marcel Benger Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 33 27 81.82% 0 0 37 6.68
17 Oliver Batista Meier Tiền vệ công 2 1 0 19 18 94.74% 6 1 35 6.19
22 Jannis Heuer Trung vệ 0 0 0 44 37 84.09% 0 2 54 6.98
7 Zidan Sertdemir Tiền vệ trụ 2 0 1 22 18 81.82% 2 0 33 6.33
1 Johannes Schenk Thủ môn 0 0 0 27 23 85.19% 0 0 30 6.46
27 Jano ter Horst Hậu vệ cánh phải 0 0 1 25 20 80% 2 0 38 6.77
5 Yassine Bouchama Tiền vệ công 1 0 1 27 24 88.89% 0 0 38 6.56

Karlsruher SC Karlsruher SC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Sebastian Jung Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 9 75% 4 0 25 6.32
28 Marcel Franke Trung vệ 1 0 0 25 21 84% 0 4 35 7.05
24 Fabian Schleusener Tiền đạo cắm 1 0 0 4 2 50% 1 1 7 6.1
10 Marvin Wanitzek Tiền vệ trụ 2 0 2 21 16 76.19% 4 2 29 6.65
11 Philipp Forster Tiền vệ công 0 0 0 21 18 85.71% 0 1 25 6.31
7 Dzenis Burnic Tiền vệ phải 1 0 1 16 12 75% 0 0 23 6.37
1 Hans Christian Bernat Thủ môn 0 0 0 18 14 77.78% 0 1 30 7.58
16 Andreas Muller Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 6
20 David Herold Hậu vệ cánh trái 1 0 0 26 17 65.38% 4 0 44 6.13
19 Louey Ben Farhat Tiền đạo thứ 2 2 0 2 8 8 100% 0 0 16 6.26
15 Paul Scholl Trung vệ 1 0 1 21 18 85.71% 0 2 28 7.06
21 Meiko Waschenbach Tiền vệ trụ 0 0 0 15 11 73.33% 0 0 19 6.46

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ