Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preuben Munster
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs Nurnberg hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lukas Schleimer
Tim Janisch
Dustin Forkel
Oliver Rose-Villadsen
0 - 1 Lukas Schleimer
Caspar Jander Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Florian Pickel | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 31 | Holmbert Aron Fridjonsson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.35 | |
| 15 | Simon Scherder | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 4 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.46 | |
| 22 | Dominik Schad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.77 | |
| 28 | Janis Antiste | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 26 | 6.74 | |
| 9 | Stefanos Tzimas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 32 | Tim Janisch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 5 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 33 | Nick Seidel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ