Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preuben Munster
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 08/08/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luis Engelns
Steffen Tigges
Mika Baur
Mattes Hansen
Felix Gotze
Adriano Grimaldi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Simon Scherder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 28 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 13 | Lars Lokotsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 8 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 9 | Nick Batzner | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 28 | Lucas Copado | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 7 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 6 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Luis Engelns | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ