Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSBS Biak
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSBS Biak vs Bhayangkara Solo FC hôm nay ngày 12/01/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSBS Biak vs Bhayangkara Solo FC tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSBS Biak vs Bhayangkara Solo FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Slavko Damjanovic
Muhammad Ferarri
Ilija Spasojevic
Stjepan Plazonja
Lautaro Bellegia
Lautaro Bellegia
Ginanjar Ramadhani
Firza Andika
4 - 1 Ilija Spasojevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Aldo Geraldo Manuel Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.1 | |
| 9 | Mohcine Hassan | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 9 | 29 | 8.8 | |
| 6 | Sandro Embalo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 36 | 7.6 | |
| 30 | Ilham Udin Armaiyn | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 94 | Heri Susanto | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 7 | Ruyery Blanco | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 10 | Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 54 | 8.1 | |
| 5 | Nurhidayat Haji Haris | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 25 | Muhammad Isa | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 90 | Nelson Alom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 33 | Pablo Andrade | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 3 | Arif Budiyono | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 26 | George Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 27 | Damianus Adiman Putra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 35 | Andika Wisnu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 4 | 5 | 6.6 | |
| 20 | Eduardo Barbosa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 45 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Moises Gaucho | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 3 | 61 | 6.8 | |
| 15 | Slavko Damjanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 2 | 52 | 6.3 | |
| 16 | Fareed Sadat | Forward | 4 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 7 | Lautaro Bellegia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 30 | Christian Ilic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 37 | 6 | |
| 9 | Ilija Spasojevic | Forward | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 7.5 | |
| 2 | Putu Gede Juni Antara | Defender | 1 | 0 | 2 | 52 | 42 | 80.77% | 7 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 19 | Teuku Ichsan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 11 | Firza Andika | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 54 | 41 | 75.93% | 5 | 1 | 72 | 7.5 | |
| 1 | Aqil Savik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 22 | Dendi Sulistyawan | Forward | 1 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 8 | 1 | 46 | 7.5 | |
| 31 | Stjepan Plazonja | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 7 | 0 | 31 | 7.6 | |
| 41 | Muhammad Ferarri | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 58 | Deaner Missa Frengky | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 8 | Ginanjar Ramadhani | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 7 | |
| 4 | Nehar Sadiki | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ