Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận PSBS Biak vs Bhayangkara Solo FC, 15h30 ngày 12/01

Vòng 17
15:30 ngày 12/01/2026
PSBS Biak
Đã kết thúc 4 - 1 (4 - 0)
Bhayangkara Solo FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 27°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.95
-0.5
0.89
O 2.25
0.81
U 2.25
0.95
1
4.33
X
3.60
2
1.65
Hiệp 1
+0.25
0.80
-0.25
0.96
O 1
0.98
U 1
0.76

VĐQG Indonesia » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSBS Biak vs Bhayangkara Solo FC hôm nay ngày 12/01/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSBS Biak vs Bhayangkara Solo FC tại VĐQG Indonesia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSBS Biak vs Bhayangkara Solo FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả PSBS Biak vs Bhayangkara Solo FC

PSBS Biak PSBS Biak
Phút
Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
Mohcine Hassan match yellow.png
3'
George Brown
Ra sân: Pablo Andrade
match change
17'
Andika Wisnu
Ra sân: Aldo Geraldo Manuel Monteiro
match change
21'
Sandro Embalo 1 - 0 match goal
25'
Mohcine Hassan 2 - 0 match goal
37'
Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos 3 - 0 match goal
45'
Sandro Embalo match yellow.png
45'
45'
match yellow.png Slavko Damjanovic
Ruyery Blanco 4 - 0
Kiến tạo: Mohcine Hassan
match goal
45'
46'
match change Muhammad Ferarri
Ra sân: Nehar Sadiki
46'
match change Ilija Spasojevic
Ra sân: Teuku Ichsan
47'
match change Stjepan Plazonja
Ra sân: Deaner Missa Frengky
56'
match change Lautaro Bellegia
Ra sân: Christian Ilic
Ruyery Blanco match yellow.png
64'
76'
match yellow.png Lautaro Bellegia
81'
match change Ginanjar Ramadhani
Ra sân: Dendi Sulistyawan
Nelson Alom
Ra sân: Damianus Adiman Putra
match change
81'
Muhammad Isa
Ra sân: Ruyery Blanco
match change
81'
Ilham Udin Armaiyn
Ra sân: Mohcine Hassan
match change
81'
86'
match yellow.png Firza Andika
88'
match goal 4 - 1 Ilija Spasojevic
Kiến tạo: Lautaro Bellegia

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật PSBS Biak VS Bhayangkara Solo FC

PSBS Biak PSBS Biak
Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
14
 
Tổng cú sút
 
17
10
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
17
6
 
Phạt góc
 
10
17
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
4
 
Sút ra ngoài
 
13
56
 
Pha tấn công
 
82
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
George Brown
35
Andika Wisnu
90
Nelson Alom
25
Muhammad Isa
30
Ilham Udin Armaiyn
44
Moses Madjar
78
Hadi Ardiansyah
23
Lucky Oktavianto
4
Myung-hyun Hwang
87
Iqbal Hadi
98
Samuel Gwijangge
77
Raja Siregar
PSBS Biak PSBS Biak 3-4-3
4-2-3-1 Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
41
Monteiro
6
Embalo
3
Budiyono
5
Haris
33
Andrade
27
Putra
20
Barbosa
94
Susanto
10
Santos
7
Blanco
9
Hassan
1
Savik
2
Antara
4
Sadiki
15
Damjanov...
11
Andika
5
Gaucho
30
Ilic
22
Sulistya...
19
Ichsan
58
Frengky
16
Sadat

Substitutes

41
Muhammad Ferarri
9
Ilija Spasojevic
31
Stjepan Plazonja
7
Lautaro Bellegia
8
Ginanjar Ramadhani
29
Rakasurya Handika
45
Rahmat Syawal
3
Vinicius Leonardo da Silva,Leo
18
Dedi Kusnandar
25
Evandra Florasta
21
Titan Agung
24
Fadly Alberto
Đội hình dự bị
PSBS Biak PSBS Biak
George Brown 26
Andika Wisnu 35
Nelson Alom 90
Muhammad Isa 25
Ilham Udin Armaiyn 30
Moses Madjar 44
Hadi Ardiansyah 78
Lucky Oktavianto 23
Myung-hyun Hwang 4
Iqbal Hadi 87
Samuel Gwijangge 98
Raja Siregar 77
PSBS Biak Bhayangkara Solo FC
41 Muhammad Ferarri
9 Ilija Spasojevic
31 Stjepan Plazonja
7 Lautaro Bellegia
8 Ginanjar Ramadhani
29 Rakasurya Handika
45 Rahmat Syawal
3 Vinicius Leonardo da Silva,Leo
18 Dedi Kusnandar
25 Evandra Florasta
21 Titan Agung
24 Fadly Alberto

Dữ liệu đội bóng:PSBS Biak vs Bhayangkara Solo FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 2
4.33 Sút trúng cầu môn 3
6.33 Phạm lỗi 16.33
6.33 Phạt góc 5.33
3.33 Thẻ vàng 2.67
43% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
2.4 Bàn thua 1.5
3.4 Sút trúng cầu môn 4.1
8.3 Phạm lỗi 15.9
3.3 Phạt góc 4.5
2.6 Thẻ vàng 3.3
44% Kiểm soát bóng 45.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PSBS Biak (19trận)
Chủ Khách
Bhayangkara Solo FC (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
5
4
HT-H/FT-T
1
2
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
1
2
1
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
0
HT-B/FT-B
2
0
1
2

PSBS Biak PSBS Biak
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
41 Aldo Geraldo Manuel Monteiro Thủ môn 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 7.1
9 Mohcine Hassan Tiền đạo cắm 5 2 1 15 8 53.33% 3 9 29 8.8
6 Sandro Embalo Trung vệ 1 1 0 19 14 73.68% 0 5 36 7.6
30 Ilham Udin Armaiyn Cánh trái 2 1 0 1 0 0% 0 0 5 6.8
94 Heri Susanto Cánh trái 1 0 1 22 16 72.73% 2 1 39 6.9
7 Ruyery Blanco Tiền đạo cắm 5 2 2 15 10 66.67% 1 1 46 7.3
10 Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos Cánh trái 2 1 3 30 25 83.33% 2 1 54 8.1
5 Nurhidayat Haji Haris Defender 0 0 0 13 6 46.15% 0 2 21 6.9
25 Muhammad Isa Forward 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.6
90 Nelson Alom Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.4
33 Pablo Andrade Defender 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.4
3 Arif Budiyono Defender 0 0 0 12 10 83.33% 0 2 17 6.9
26 George Brown Defender 0 0 0 8 5 62.5% 0 1 12 6.4
27 Damianus Adiman Putra Tiền vệ trụ 0 0 0 31 25 80.65% 1 1 47 6.9
35 Andika Wisnu Thủ môn 0 0 0 2 1 50% 0 4 5 6.6
20 Eduardo Barbosa Midfielder 1 1 0 25 18 72% 0 2 45 7.5

Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Moises Gaucho Midfielder 1 1 0 49 40 81.63% 1 3 61 6.8
15 Slavko Damjanovic Trung vệ 0 0 0 40 35 87.5% 1 2 52 6.3
16 Fareed Sadat Forward 4 1 0 25 19 76% 1 2 36 6.8
7 Lautaro Bellegia Midfielder 1 0 1 20 17 85% 2 0 24 7.1
30 Christian Ilic Tiền vệ công 0 0 0 25 22 88% 1 1 37 6
9 Ilija Spasojevic Forward 4 1 0 3 2 66.67% 0 1 10 7.5
2 Putu Gede Juni Antara Defender 1 0 2 52 42 80.77% 7 0 56 6.8
19 Teuku Ichsan Midfielder 0 0 2 18 15 83.33% 0 1 26 7
11 Firza Andika Hậu vệ cánh trái 1 0 5 54 41 75.93% 5 1 72 7.5
1 Aqil Savik Thủ môn 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 15 6.4
22 Dendi Sulistyawan Forward 1 0 1 33 20 60.61% 8 1 46 7.5
31 Stjepan Plazonja Forward 2 0 1 18 13 72.22% 7 0 31 7.6
41 Muhammad Ferarri Trung vệ 1 0 1 28 25 89.29% 1 1 40 6.7
58 Deaner Missa Frengky Defender 0 0 0 18 10 55.56% 1 1 28 6.4
8 Ginanjar Ramadhani Midfielder 0 0 1 6 4 66.67% 1 0 12 7
4 Nehar Sadiki Defender 0 0 0 16 14 87.5% 0 1 22 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ