Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Bayern Munich hôm nay ngày 05/07/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Bayern Munich tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sacha Boey
Serge Gnabry
Konrad Laimer
Leon Goretzka
Thomas Muller
Raphael Guerreiro
Thomas Muller Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 26 | 7.03 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 28 | 7.16 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 46 | 6.79 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.93 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 26 | 6.71 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.65 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 6.66 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ