Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Bayern Munich hôm nay ngày 05/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Bayern Munich tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luis Fernando Diaz Marulanda
0 - 2 Luis Fernando Diaz Marulanda
Luis Fernando Diaz Marulanda
Luis Fernando Diaz Marulanda Card changed
Tom Bischof
Tom Bischof
Manuel Neuer
Kim Min-Jae
Josip Stanisic
Leon Goretzka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 44 | 6.2 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 9 | Harry Kane | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Serge Gnabry | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 27 | Konrad Laimer | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Forward | 2 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 44 | Josip Stanisic | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 17 | Michael Olise | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ