Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs AC Milan hôm nay ngày 26/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs AC Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Malick Thiaw
Rade Krunic
Davide Calabria
Fikayo Tomori
Pierre Kalulu Kyatengwa
Yacine Adli
Tommaso Pobega
Simon Kjaer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 6 | 1 | 80 | 6.99 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 63 | 7.01 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 2 | 55 | 6.99 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 1 | 66 | 6.71 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 46 | 6.62 | |
| 26 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 46 | 8.52 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 3 | 83 | 7.05 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 36 | 7.78 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 46 | 6.59 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 7.19 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 63 | 7.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 33 | 6.4 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 38 | 7.05 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 41 | 5.99 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 48 | 6.83 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 8 | 0 | 55 | 5.86 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 43 | 6.23 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 49 | 6.44 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 32 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.92 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.03 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 50 | 5.77 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 38 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ