Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Ajaccio hôm nay ngày 14/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Ajaccio tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Ajaccio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivane Chegra
Moussa Soumano
Riad Nouri
Mickael Alphonse
Vincent Marchetti
Thomas Mangani
Thomas Mangani Card changed
Florian Chabrolle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 70 | 59 | 84.29% | 6 | 0 | 92 | 7.95 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 87 | 89.69% | 0 | 3 | 104 | 7.17 | |
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 30 | 6.67 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 0 | 83 | 7.38 | |
| 14 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 63 | 56 | 88.89% | 2 | 0 | 84 | 7.24 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 1 | 77 | 7.27 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 1 | 80 | 6.7 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 19 | 7.05 | |
| 18 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 64 | 8.06 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 74 | 9.97 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 68 | 64 | 94.12% | 9 | 0 | 96 | 7.93 | |
| 44 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 8.33 | |
| 31 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Thomas Mangani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 45 | 5.04 | |
| 6 | Mathieu Coutadeur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 36 | 5.61 | |
| 20 | Mohamed Youssouf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 45 | 6 | |
| 5 | Riad Nouri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 21 | Cedric Avinel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 5.59 | |
| 2 | Mickael Alphonse | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 4 | Michael Barreto | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 44 | 6.27 | |
| 16 | Francois-Joseph Sollacaro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 33 | 5.29 | |
| 8 | Vincent Marchetti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 5.52 | |
| 3 | Ismael Diallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 5.71 | |
| 29 | Florian Chabrolle | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 25 | 6.16 | |
| 15 | Clement Vidal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 40 | 6.62 | |
| 27 | Kevin Spadanuda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 34 | Moussa Soumano | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 38 | Ivane Chegra | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ