Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Aston Villa hôm nay ngày 10/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Aston Villa tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthew Cash
0 - 1 Morgan Rogers
Axel Disasi
Marco Asensio Willemsen
Ollie Watkins
Ian Maatsen
Amadou Onana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 152 | 148 | 97.37% | 1 | 0 | 164 | 7.63 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 4 | 1 | 9 | 79 | 72 | 91.14% | 4 | 0 | 99 | 8.2 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 0 | 68 | 6.83 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 86 | 78 | 90.7% | 1 | 0 | 98 | 6.81 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 5 | 1 | 5 | 70 | 66 | 94.29% | 7 | 0 | 103 | 8.84 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 57 | 6.53 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 1 | 101 | 7.06 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 0 | 87 | 6.45 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 6 | 3 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 71 | 8.6 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 93 | 91 | 97.85% | 0 | 1 | 104 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 43 | 7.27 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 39 | 6.44 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.69 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 44 | 6.88 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 9 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 3 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 30 | 6.07 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 39 | 7.13 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ