Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Atletico Madrid hôm nay ngày 16/06/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Atletico Madrid tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Clement Lenglet
Robin Le Normand
Giuliano Simeone
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Julian Alvarez Goal cancelled
Reinildo Mandava
Angel Correa
Conor Gallagher
Angel Correa
Reinildo Mandava
Alexander Sorloth

Clement Lenglet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 113 | 111 | 98.23% | 1 | 0 | 125 | 8.24 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 85 | 97.7% | 0 | 0 | 93 | 6.88 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.98 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 1 | 85 | 7.84 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 90 | 84 | 93.33% | 1 | 0 | 106 | 7.23 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.86 | |
| 19 | Lee Kang In | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.89 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 59 | 7.9 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 82 | 98.8% | 0 | 2 | 91 | 6.98 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 63 | 58 | 92.06% | 4 | 0 | 76 | 7.27 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 63 | 7.5 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 95 | 93 | 97.89% | 0 | 0 | 103 | 7.05 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.96 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 7.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 5.74 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 30 | 5.56 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 6.13 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.77 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 4.69 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 5.75 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 5.06 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 30 | 5.45 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ