Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Barcelona hôm nay ngày 11/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Barcelona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergi Roberto Carnicer
0 - 1 Raphael Dias Belloli,Raphinha
Pedro Golzalez Lopez
Joao Felix Sequeira
2 - 2 Raphael Dias Belloli,Raphinha
Andreas Christensen
Ferran Torres
2 - 3 Andreas Christensen
Pau Cubarsi
Fermin Lopez
Andreas Christensen
Fermin Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 82 | 82 | 100% | 2 | 1 | 99 | 7.8 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 68 | 87.18% | 0 | 0 | 89 | 6.24 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 72 | 6.03 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 34 | 5.22 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 0 | 64 | 7.72 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 60 | 6.72 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 44 | 6.52 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 5 | 0 | 49 | 6.68 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 1 | 68 | 7.42 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 3 | 76 | 6.04 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 24 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 39 | 7.38 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 4 | 50 | 7.17 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 47 | 6.44 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 6.53 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 68 | 6.96 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.99 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 44 | 6.17 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 59 | 6.98 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 6 | 4 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 40 | 8.54 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.58 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 32 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 63 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ