Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 20/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Borussia Dortmund tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Felix Nmecha
Niclas Fullkrug
Marco Reus
Nico Schlotterbeck
Emre Can
Jamie Bynoe-Gittens
Ramy Bensebaini
Julian Ryerson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 52 | 6.62 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 62 | 6.85 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 40 | 31 | 77.5% | 13 | 0 | 62 | 6.92 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 3 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 65 | 7.43 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 38 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.48 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 4 | 1 | 27 | 6.82 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.73 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.05 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.55 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 33 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ