Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Botafogo RJ hôm nay ngày 20/06/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Botafogo RJ tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Igor Jesus Maciel da Cruz
Gregore de Magalhães da Silva
Cuiabano
Santiago Rodriguez
Alvaro Montoro
Newton
Cuiabano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 144 | 134 | 93.06% | 3 | 0 | 161 | 6.82 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 66 | 6.01 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 41 | 6.31 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 89 | 82 | 92.13% | 2 | 1 | 104 | 6.38 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 19 | Lee Kang In | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 1 | 71 | 6.92 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 77 | 97.47% | 0 | 0 | 88 | 6.5 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 42 | 6.58 | |
| 4 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 3 | 90 | 6.65 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 11 | 0 | 92 | 6.68 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 41 | 6.79 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 36 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 7.03 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 32 | 7.22 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 50 | 7.81 | |
| 7 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 39 | 6.59 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 31 | 7.29 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 50 | 7.05 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 23 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 32 | Jair Paula | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 28 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 99 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 5 | 49 | 7.57 | |
| 8 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 15 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ