PSG
-0.75 1.03
+0.75 0.85
2.5 0.12
u 4.50
1.92
3.45
3.30
-0.25 1.03
+0.25 0.73
1.25 0.90
u 0.90
2.5
3.55
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Chelsea hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Chelsea tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Malo Gusto
2 - 2 Enzo Fernandez
Romeo Lavia
Liam Delap
Alejandro Garnacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 57 | 6.41 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 43 | 6.25 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 39 | 7.37 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 44 | 6.34 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 49 | 6.31 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 7.55 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 7.33 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 37 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 1 | 37 | 6.69 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 21 | 5.89 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 35 | 5.64 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 6.13 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 5.94 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 31 | 6.03 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 7.44 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ