Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Clermont hôm nay ngày 04/06/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Clermont tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Clermont hôm nay chính xác nhất tại đây.
Grejohn Kiey Goal Disallowed
2 - 1 Johan Gastien
Grejohn Kiey
2 - 2 Medhi Zeffane
Jim Allevinah
2 - 3 Grejohn Kiey
Yohann Magnin
Saif-Eddine Khaoui
Komnen Andric
Florent Ogier
Mateusz Wieteska
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 6 | 3 | 4 | 50 | 41 | 82% | 2 | 0 | 69 | 7.38 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 70 | 7.12 | |
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 46 | 6.94 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 1 | 70 | 5.92 | |
| 90 | Alexandre Letellier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 101 | 95 | 94.06% | 0 | 0 | 111 | 5.86 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 5.01 | |
| 18 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 30 | 5.89 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 44 | 7.21 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 69 | 6.65 | |
| 44 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 31 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 52 | 6.02 | |
| 35 | Ismael Gharbi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 53 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 81 | 73 | 90.12% | 1 | 0 | 94 | 7.37 | |
| 12 | Maxime Gonalons | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 51 | 6.71 | |
| 18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 37 | 7.72 | |
| 21 | Florent Ogier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Medhi Zeffane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 7.12 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 46 | 6.95 | |
| 4 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 58 | 6.89 | |
| 10 | Saif-Eddine Khaoui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 95 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 39 | 7.06 | |
| 9 | Komnen Andric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 5 | Maximiliano Caufriez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 61 | 6.21 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 60 | 6.32 | |
| 7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 11 | Jim Allevinah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 70 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 3 | 0 | 59 | 6.63 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 1 | 41 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ