Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Inter Miami hôm nay ngày 29/06/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Inter Miami tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Aviles
Tomas Aviles
Marcelo Weigandt
Luis Suarez
Benjamin Cremaschi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 65 | 63 | 96.92% | 1 | 0 | 70 | 8.03 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 45 | 7.04 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.58 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 7.46 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 59 | 8 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 39 | 7.24 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 46 | 6.87 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 4 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 7.18 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 36 | 7.03 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 51 | 8.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.74 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 20 | 5.85 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.02 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 5.76 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.62 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.12 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 15 | 5.61 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 5.65 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.63 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ