Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Lens hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Medina
Florian Sotoca
Stijn Spierings
Julien Le Cardinal
Sepe Elye Wahi
Morgan Guilavogui
Stijn Spierings
Deiver Andres Machado Mena
David Pereira Da Costa
Jonathan Gradit
2 - 1 Morgan Guilavogui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 75 | 97.4% | 0 | 0 | 83 | 6.47 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 57 | 6.43 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 7.43 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 33 | 6.74 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 6.54 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 43 | 6.86 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.83 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 2 | 31 | 6.27 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 20 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 5 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.07 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 29 | 5.95 | |
| 26 | Julien Le Cardinal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ