Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Lens hôm nay ngày 16/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Salis Abdul Samed
Jean Emile Junior Onana Onana
Florian Sotoca
Przemyslaw Frankowski Penalty awarded
3 - 1 Przemyslaw Frankowski
Massadio Haidara
David Pereira Da Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 5 | 1 | 3 | 82 | 71 | 86.59% | 2 | 0 | 98 | 7.91 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 1 | 94 | 6.65 | |
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 72 | 8.08 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 91 | 88 | 96.7% | 0 | 0 | 97 | 6.55 | |
| 14 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 3 | 76 | 6.86 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.27 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 122 | 118 | 96.72% | 0 | 0 | 132 | 6.7 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 57 | 6.85 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 62 | 9.26 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 82 | 6.68 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 60 | 7.38 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.72 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 5.25 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 5.81 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 2 | 46 | 34 | 73.91% | 10 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 76 | 74 | 97.37% | 1 | 0 | 90 | 6.41 | |
| 20 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 7 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.96 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 2 | 34 | 6.12 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 75 | 5.87 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 5.84 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 8 | 3 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 26 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 18 | 5.44 | |
| 6 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ