Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Lens hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hamzat Ojediran
Abdukodir Khusanov
Jonathan Gradit
Abdukodir Khusanov
Abdukodir Khusanov Card changed
Andy Diouf
Malang Sarr
Neil El Aynaoui
David Pereira Da Costa
Remy Labeau Lascary
Kevin Danso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 0 | 59 | 6.62 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 7.12 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Forward | 4 | 2 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.71 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Forward | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 41 | 7.06 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 42 | 7.16 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 42 | 6.55 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 38 | 6.57 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 2 | 0 | 5 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 7.33 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 40 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 32 | 6.17 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 7 | Florian Sotoca | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 4 | Kevin Danso | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 5.87 | |
| 8 | MBala Nzola | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 21 | Anass Zaroury | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 13 | Jhoanner Stalin Chavez Quintero | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 18 | Andy Diouf | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 15 | Hamzat Ojediran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ