Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Lille hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thomas Meunier
Hakon Arnar Haraldsson
Ethan Mbappé
4 - 1 Jonathan Christian David
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 41 | 100% | 1 | 0 | 46 | 7.54 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.53 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 5 | 3 | 5 | 25 | 19 | 76% | 9 | 0 | 51 | 9.28 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 46 | 7.45 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 51 | 7.14 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 7.09 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 1 | 48 | 7.06 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 7.69 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 43 | 8.77 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 42 | 8.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 5.71 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 24 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 17 | 5.95 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 5.6 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 22 | 5.52 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 5.46 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 6.71 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 39 | 5.88 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 31 | 5.75 | |
| 29 | Ethan Mbappé | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ