Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Liverpool hôm nay ngày 06/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Liverpool tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Curtis Jones
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Virgil van Dijk
Wataru Endo
Harvey Elliott
0 - 1 Harvey Elliott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 0 | 67 | 6.38 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 2 | 65 | 7.25 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.68 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 6 | 0 | 37 | 6.81 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 49 | 6.35 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 52 | 6.89 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 50 | 7.61 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 7.08 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 42 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.79 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 6.67 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.72 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 23 | 6.51 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ