Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Lyon hôm nay ngày 03/04/2023 lúc 01:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bradley Barcola
Sael Kumbedi
0 - 1 Bradley Barcola
Maxence Caqueret
Corentin Tolisso
Houssem Aouar
Moussa Dembele
Bradley Barcola
Corentin Tolisso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 67 | 54 | 80.6% | 6 | 1 | 98 | 7.95 | |
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 1 | 0 | 75 | 6.24 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 67 | 98.53% | 1 | 1 | 80 | 6.44 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 0 | 69 | 6.25 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 3 | 90 | 7.27 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 18 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 75 | 6.96 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 4 | 0 | 68 | 6.88 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 92 | 6.58 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 0 | 86 | 7.07 | |
| 44 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 31 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 46 | 5.63 | |
| 35 | Ismael Gharbi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 27 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 7.06 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 48 | 7.01 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 63 | 7.04 | |
| 88 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.2 | |
| 8 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 3 | 0 | 47 | 6.51 | |
| 7 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 75 | 8.05 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 36 | 5.98 | |
| 4 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 45 | 7.51 | |
| 26 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 35 | 7.16 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Forward | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 56 | 7.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ