Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Manchester City hôm nay ngày 23/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Manchester City tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruben Dias
Jack Grealish
Rico Lewis
0 - 1 Jack Grealish
0 - 2 Erling Haaland
James Mcatee
Ilkay Gundogan
John Stones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 0 | 66 | 6.43 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 2 | 48 | 6.26 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 7.06 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 57 | 6.38 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 46 | 6.07 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 61 | 6.52 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 54 | 6.23 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 49 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.61 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.93 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.95 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 7.14 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 6.89 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 44 | 6.97 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ