Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Marseille hôm nay ngày 25/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amine Harit
Iliman Ndiaye
Samuel Gigot
Carlos Joaquin Correa
Jordan Veretout
Bamo Meite
Bilal Nadir
Renan Augusto Lodi Dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 77 | 96.25% | 0 | 2 | 83 | 7.05 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 95 | 91 | 95.79% | 0 | 0 | 97 | 6.64 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 2 | 1 | 72 | 6.88 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 7 | 0 | 66 | 7.46 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 3 | 0 | 59 | 7.83 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 18 | 7.32 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 30 | 7.36 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 49 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 34 | 6.11 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 5.96 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.53 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 5.98 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.23 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ