Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Marseille hôm nay ngày 17/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Amine Gouiri
Quentin Merlin
Pol Mikel Lirola Kosok
Mason Greenwood
Neal Maupay
Darryl Bakola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 0 | 81 | 6.69 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 31 | 7.66 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 45 | 7.52 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 2 | 1 | 79 | 6.52 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 53 | 6.29 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 53 | 6.06 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 1 | 3 | 71 | 6.92 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 39 | 7.11 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 25 | 24 | 96% | 3 | 0 | 46 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 47 | 6.44 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 49 | 6.47 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 4 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.02 | |
| 29 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 46 | 6.36 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 77 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 26 | Bilal Nadir | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 40 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ