Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Metz hôm nay ngày 21/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Metz tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christophe Herelle
Lamine Camara
Ibou Sane
Simon Elisor
2 - 1 Matthieu Udol
Ablie Jallow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 0 | 83 | 6.47 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 71 | 98.61% | 0 | 1 | 74 | 6.68 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 68 | 6.56 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 72 | 97.3% | 0 | 0 | 79 | 6.46 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 32 | 6.32 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 57 | 6.44 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 62 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.56 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 99 | Joel Asoro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 6 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 19 | Habib Maiga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 6 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 34 | Joseph Nduquidi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ