Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận PSG vs Monaco, 03h00 ngày 26/02

Vòng Knockouts
03:00 ngày 26/02/2026
PSG
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Monaco 1
Địa điểm: Parc des Princes
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.75
0.97
+1.75
0.91
O 3.5
0.89
U 3.5
0.85
1
1.35
X
5.50
2
7.50
Hiệp 1
-0.75
0.88
+0.75
0.96
O 1.5
0.92
U 1.5
0.94

Cúp C1 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Monaco hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Monaco tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả PSG vs Monaco

PSG PSG
Phút
Monaco Monaco
24'
match yellow.png Denis Lemi Zakaria Lako Lado
45'
match goal 0 - 1 Maghnes Akliouche
Kiến tạo: Mamadou Coulibaly
48'
match yellow.png Vanderson de Oliveira Campos
55'
match yellow.png Mamadou Coulibaly
58'
match yellow.pngmatch red Mamadou Coulibaly
Marcos Aoas Correa Marquinhos 1 - 1
Kiến tạo: Desire Doue
match goal
60'
62'
match change Jordan Teze
Ra sân: Aladji Bamba
Khvicha Kvaratskhelia 2 - 1
Kiến tạo: Achraf Hakimi
match goal
66'
Lee Kang In
Ra sân: Bradley Barcola
match change
69'
74'
match change Christian Mawissa Elebi
Ra sân: Denis Lemi Zakaria Lako Lado
74'
match change Simon Adingra
Ra sân: Maghnes Akliouche
74'
match change Mika Bierith
Ra sân: Folarin Balogun
Lucas Hernandez
Ra sân: Nuno Mendes
match change
80'
Pedro Fernandez
Ra sân: Warren Zaire-Emery
match change
87'
Goncalo Matias Ramos
Ra sân: Desire Doue
match change
88'
Matvei Safonov match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Samuel Nibombe
90'
match change Samuel Nibombe
Ra sân: Vanderson de Oliveira Campos
90'
match goal 2 - 2 Jordan Teze

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật PSG VS Monaco

PSG PSG
Monaco Monaco
match ok
Giao bóng trước
21
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
12
8
 
Phạt góc
 
4
12
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
1
73%
 
Kiểm soát bóng
 
27%
23
 
Đánh đầu
 
22
2
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
13
10
 
Thử thách
 
14
23
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
2
4
 
Substitution
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Đánh đầu thành công
 
10
9
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
13
11
 
Đánh chặn
 
5
15
 
Ném biên
 
8
709
 
Số đường chuyền
 
266
93%
 
Chuyền chính xác
 
79%
132
 
Pha tấn công
 
64
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
4
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
2.13
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.33
2.82
 
Cú sút trúng đích
 
1.48
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
17
 
Số quả tạt chính xác
 
9
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
9
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Lucas Hernandez
9
Goncalo Matias Ramos
27
Pedro Fernandez
19
Lee Kang In
30
Lucas Chevalier
49
Ibrahim Mbaye
89
Renato Marin
6
Ilya Zabarnyi
4
Lucas Beraldo
PSG PSG 4-3-3
3-5-2 Monaco Monaco
39
Safonov
25
Mendes
51
Tenorio
5
Marquinh...
2
Hakimi
87
Neves
17
Ferreira
33
Zaire-Em...
29
Barcola
14
Doue
7
Kvaratsk...
16
Kohn
5
Kehrer
6
Lado
25
Faes
2
Campos
28
Coulibal...
23
Bamba
15
Camara
12
Silva
9
Balogun
11
Akliouch...

Substitutes

13
Christian Mawissa Elebi
4
Jordan Teze
24
Simon Adingra
14
Mika Bierith
17
Stanis Idumbo Muzambo
40
Jules Stawiecki
50
Yann Lienard
31
Anssumane Fati Vieira
44
Harry White
41
Ilane Toure
Đội hình dự bị
PSG PSG
Lucas Hernandez 21
Goncalo Matias Ramos 9
Pedro Fernandez 27
Lee Kang In 19
Lucas Chevalier 30
Ibrahim Mbaye 49
Renato Marin 89
Ilya Zabarnyi 6
Lucas Beraldo 4
PSG Monaco
13 Christian Mawissa Elebi
4 Jordan Teze
24 Simon Adingra
14 Mika Bierith
17 Stanis Idumbo Muzambo
40 Jules Stawiecki
50 Yann Lienard
31 Anssumane Fati Vieira
44 Harry White
41 Ilane Toure

Dữ liệu đội bóng:PSG vs Monaco

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 2.33
7.67 Sút trúng cầu môn 5
7 Phạm lỗi 11.67
6.67 Phạt góc 2.33
0.33 Thẻ vàng 2.67
73.33% Kiểm soát bóng 31.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.6
1.1 Bàn thua 1.7
6.9 Sút trúng cầu môn 4.8
9.2 Phạm lỗi 13.6
6.5 Phạt góc 4.8
0.5 Thẻ vàng 2.6
68.5% Kiểm soát bóng 45.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PSG (35trận)
Chủ Khách
Monaco (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
2
5
6
HT-H/FT-T
3
2
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
3
2
3
HT-B/FT-H
2
0
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
5
4
2
HT-B/FT-B
1
6
1
3

PSG PSG
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Vitor Machado Ferreira Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 53 50 94.34% 1 0 60 6.53
5 Marcos Aoas Correa Marquinhos Trung vệ 0 0 0 43 39 90.7% 0 2 48 6.16
2 Achraf Hakimi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 47 41 87.23% 0 0 53 5.98
7 Khvicha Kvaratskhelia Cánh trái 1 0 1 30 27 90% 2 0 42 6.02
39 Matvei Safonov Thủ môn 0 0 0 11 9 81.82% 0 1 20 6.51
51 Willian Joel Pacho Tenorio Trung vệ 0 0 0 40 38 95% 0 1 45 5.93
25 Nuno Mendes Hậu vệ cánh trái 1 0 0 39 37 94.87% 1 0 58 6.93
29 Bradley Barcola Cánh trái 1 0 1 16 15 93.75% 2 1 27 6.52
33 Warren Zaire-Emery Tiền vệ trụ 1 0 1 27 27 100% 0 1 36 6.19
14 Desire Doue Cánh phải 1 0 1 22 18 81.82% 3 1 36 6.39
87 Joao Neves Tiền vệ trụ 2 1 2 29 24 82.76% 0 0 36 6.64

Monaco Monaco
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Thilo Kehrer Trung vệ 1 0 0 9 8 88.89% 0 1 12 6.48
6 Denis Lemi Zakaria Lako Lado Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 10 100% 1 0 17 6.69
25 Wout Faes Trung vệ 1 0 0 11 11 100% 0 1 18 6.86
12 Caio Henrique Oliveira Silva Hậu vệ cánh trái 0 0 1 16 11 68.75% 4 1 33 7.05
16 Philipp Kohn Thủ môn 0 0 0 13 4 30.77% 0 0 15 6.26
9 Folarin Balogun Tiền đạo cắm 1 1 0 17 9 52.94% 0 2 21 6.5
2 Vanderson de Oliveira Campos Hậu vệ cánh phải 0 0 0 21 17 80.95% 3 0 30 6.55
11 Maghnes Akliouche Cánh phải 1 1 2 17 16 94.12% 0 1 29 7.7
15 Lamine Camara Tiền vệ trụ 1 1 0 22 17 77.27% 0 0 30 6.91
28 Mamadou Coulibaly Tiền vệ trụ 1 0 1 16 15 93.75% 0 0 24 6.91
23 Aladji Bamba Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 20 18 90% 0 1 25 6.86

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ