Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Monaco hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Monaco tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
0 - 1 Maghnes Akliouche
Vanderson de Oliveira Campos
Mamadou Coulibaly

Mamadou Coulibaly
Jordan Teze
Christian Mawissa Elebi
Simon Adingra
Mika Bierith
Samuel Nibombe
Samuel Nibombe
2 - 2 Jordan Teze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 60 | 6.53 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 48 | 6.16 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 53 | 5.98 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 42 | 6.02 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.51 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 45 | 5.93 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 58 | 6.93 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 1 | 27 | 6.52 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 36 | 6.19 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 36 | 6.39 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.48 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.69 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.86 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 33 | 7.05 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 29 | 7.7 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.91 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.91 | |
| 23 | Aladji Bamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ