Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Monaco hôm nay ngày 08/02/2025 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Elmutasem El Masrati
Eliesse Ben Seghir
Aleksandr Golovin
Krepin Diatta
Lucas Michal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 60 | 7.48 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 48 | 6.22 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 36 | 6.53 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 54 | 6.19 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 43 | 6.04 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 56 | 6.83 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 1 | 63 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.91 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 16 | 5.63 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 7.37 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ