Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Newcastle United hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Newcastle United tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anthony Elanga
1 - 1 Joseph Willock
Anthony Gordon
Harvey Barnes
Yoane Wissa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 0 | 78 | 7.36 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 50 | 6.59 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 55 | 6.13 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 18 | 6.93 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 47 | 6.36 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 53 | 6.33 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 39 | 6.31 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 47 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 7.47 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.91 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 32 | 7.54 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 42 | 6.69 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 26 | 6.09 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.29 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 31 | 6.04 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ