Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Nice hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdulay Juma Bah
Sofiane Diop
Charles Vanhoutte
Jeremie Boga
Salis Abdul Samed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 0 | 99 | 6.63 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 2 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 4 | 0 | 67 | 6.48 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 0 | 62 | 6.72 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 1 | 56 | 6.78 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 0 | 64 | 6.68 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 0 | 68 | 6.44 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 3 | 2 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 30 | 6.65 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 62 | 6.36 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 0 | 64 | 6.52 | |
| 24 | Senny Mayulu | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Morgan Sanson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.98 | |
| 10 | Sofiane Diop | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 21 | Isak Jansson | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.66 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 21 | 6.43 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 2 | Ali Abdi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.94 | |
| 26 | Melvin Bard | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 33 | Antoine Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.88 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.87 | |
| 20 | Tom Louchet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ