Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Nice hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Teremas Moffi
Kephren Thuram-Ulien
1 - 2 Gaetan Laborde
Melvin Bard
1 - 3 Teremas Moffi
Teremas Moffi
Marcin Bulka
Hichem Boudaoui
Evann Guessand
Romain Perraud
Jeremie Boga
Pablo Rosario
Jordan Lotomba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 41 | 6.18 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 49 | 5.89 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.82 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 41 | 6.16 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 31 | 7.19 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 1 | 0 | 61 | 7.08 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.28 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 38 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 35 | 6.21 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 18 | 5.71 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 22 | 6.16 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 25 | 6.24 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 21 | 7.38 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ