Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Paris FC hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Willem Geubbels
Mathieu Cafaro
Vincent Marchetti
Mohamed Dao
Julien Lopez
Tuomas Ollila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 0 | 94 | 6.38 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 5 | 64 | 48 | 75% | 5 | 0 | 75 | 8.22 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 74 | 7.31 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 52 | 6.77 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 3 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 5.82 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 5.74 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 64 | 6.37 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 7 | 0 | 71 | 8.2 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 59 | 6.17 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 36 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thimothee Kolodziejczak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 43 | 5.78 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 7 | Alimani Gory | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 28 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 9 | Willem Geubbels | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 6.66 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 30 | 6.07 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.32 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ