Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Rennes hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 23:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Amine Gouiri
Desire Doue
Benjamin Bourigeaud
Martin Terrier
Adrien Truffert
Warmed Omari
Ludovic Blas
Steve Mandanda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 57 | 6.55 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 46 | 5.91 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 62 | 6.04 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.79 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 59 | 6.56 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.82 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 32 | 8.4 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.83 | |
| 16 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.93 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 7.23 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 42 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ