Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Rennes hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santamaria Baptiste
Lorenz Assignon
Hans Hateboer
Christopher Wooh
Glen Kamara
Mikayil Faye
3 - 1 Arnaud Kalimuendo
Mahamadou Nagida
Albert Gronbaek
Alidu Seidu Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 66 | 7.44 | |
| 37 | Milan Skriniar | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Forward | 2 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 44 | 7.39 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 59 | 7.02 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 1 | 1 | 3 | 65 | 58 | 89.23% | 2 | 1 | 90 | 7.92 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 3 | 1 | 6 | 43 | 40 | 93.02% | 5 | 0 | 62 | 8.99 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 50 | 6.78 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 1 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 0 | 82 | 6.55 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 1 | 85 | 6.34 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 6 | 3 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 44 | 9.67 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 74 | 6.46 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 91 | 85 | 93.41% | 0 | 1 | 106 | 7.42 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 28 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 11 | Ludovic Blas | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 60 | 6.72 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 41 | 6.13 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 30 | 6.36 | |
| 10 | Amine Gouiri | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 54 | 6.52 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 31 | 6.96 | |
| 7 | Albert Gronbaek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 64 | 7.36 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 36 | 6.38 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 51 | 5.79 | |
| 15 | Mikayil Faye | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ