Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Saint Etienne hôm nay ngày 13/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Saint Etienne tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Saint Etienne hôm nay chính xác nhất tại đây.
Augustine Boakye
Louis Mouton
Mathis Amougou
2 - 1 Zurab Davitashvili
Benjamin Bouchouari
Djyilian N'Guessan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 48 | 6.97 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.97 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 6 | 2 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 50 | 8.29 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 41 | 7.06 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 3 | 0 | 71 | 6.88 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 19 | 6.84 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 29 | 28 | 96.55% | 5 | 0 | 44 | 8 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 0 | 73 | 7.74 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 2 | 52 | 7.53 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 37 | 6.66 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 48 | 7.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 18 | Mathieu Cafaro | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.43 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 34 | 7.48 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 5.53 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 32 | 7.47 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 54 | 6.36 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 48 | 6.23 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 45 | 5.83 | |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.36 | |
| 37 | Mathis Amougou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ