Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Sociedad hôm nay ngày 15/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Sociedad tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robin Le Normand
Arsen Zakharyan
Benat Turrientes
Jon Pacheco
Sadiq Umar
Jon Aramburu
Hamari Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 3 | 48 | 7.22 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 48 | 6.68 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 32 | 6.86 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.72 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 36 | 69.23% | 1 | 1 | 72 | 6.64 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 44 | 6.42 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 2 | 30 | 6.32 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 31 | 6.38 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.59 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 24 | 6.92 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.79 | |
| 25 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 37 | 6.69 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 3 | 34 | 6.69 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 35 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ