Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Stade Brestois hôm nay ngày 29/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pierre Lees Melou
Kenny Lala
2 - 1 Mahdi Camara
Lilian Brassier
Martin Satriano
Jonas Martin
Mathias Pereira Lage
2 - 2 Mathias Pereira Lage
Julien Le Cardinal
Billal Brahimi

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 64 | 6.41 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 57 | 6.57 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 4 | 60 | 6.75 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 34 | 7.09 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 7.22 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 26 | 7.25 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 46 | 8.65 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 53 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 41 | 6.39 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 35 | 5.45 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 5 | 25 | 6.38 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 1 | 58 | 6.84 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 51 | 6.68 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 54 | 5.93 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 23 | 5.83 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 59 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ