Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Stade Brestois hôm nay ngày 20/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Stade Brestois tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hugo Magnetti
Mahdi Camara
Massadio Haidara
Kamory Doumbia
Julien Le Cardinal
Abdallah Sima Goal Disallowed
Julien Le Cardinal
Jonas Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 1 | 0 | 54 | 6.95 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 4 | 59 | 7.86 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 55 | 7.38 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 0 | 63 | 6.55 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 0 | 53 | 8.04 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 1 | 66 | 6.79 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 1 | 64 | 7.19 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 8.18 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 1 | 65 | 7.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 29 | 5.99 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 26 | 6.06 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 26 | 5.4 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 20 | 6.18 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 12 | Luc Zogbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ