Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSG 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 27/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Tottenham Hotspur tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Richarlison de Andrade
Lucas Bergvall
1 - 2 Randal Kolo Muani
4 - 3 Randal Kolo Muani
Joao Palhinha
Mohammed Kudus
Wilson Odobert
Xavi Quentin Shay Simons
Iyenoma Destiny Udogie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 67 | 8.7 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 47 | Quentin Ndjantou | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 21 | 7.5 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ