Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSIM Yogyakarta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSIM Yogyakarta vs Persebaya Surabaya hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSIM Yogyakarta vs Persebaya Surabaya tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSIM Yogyakarta vs Persebaya Surabaya hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leo Lelis
0 - 1 Gali Freitas
Rachmat Irianto
Bruno Pereira de Albuquerque
Pedro Matos
0 - 2 Bruno Pereira de Albuquerque
0 - 3 Rachmat Irianto
Koko Ari
Andhika Ramadhani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ezequiel Vidal | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 50 | 34 | 68% | 3 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 99 | Nermin Haljeta | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 5 | Andy Setyo Nugroho | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 3 | 71 | 6.8 | |
| 35 | Reva Adi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 91 | 80 | 87.91% | 3 | 2 | 114 | 6.8 | |
| 27 | Riyatno Abiyoso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 7 | Deri Corfe | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 10 | Ze Valente | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 82 | 77 | 93.9% | 1 | 0 | 106 | 7.2 | |
| 88 | Fahreza Sudin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 8 | Savio Sheva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 15 | Raka Cahyana | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 14 | Rendra Teddy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 79 | 6.6 | |
| 29 | rio hardiawan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 63 | Rakhmatsho Rakhmatzoda | Defender | 1 | 1 | 1 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 2 | 96 | 7.1 | |
| 19 | Cahya Supriadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Francisco Israel Rivera Davalos | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 88 | Milos Raickovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 5 | Risto Mitrevski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 17 | 7.2 | |
| 17 | Jefferson Junio da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 83 | Bruno Pereira de Albuquerque | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.5 | |
| 77 | Malik Risaldi | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 53 | Rachmat Irianto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 7.2 | |
| 10 | Bruno Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 24 | Leo Lelis | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 22 | 7.4 | |
| 21 | Ernando Ari Sutaryadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 2 | Arief Catur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 22 | Gali Freitas | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 68 | Toni Firmansyah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 16 | Pedro Matos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ