Kết quả trận PSIM Yogyakarta vs Persijap Jepara, 20h30 ngày 11/03

Vòng 25
20:30 ngày 11/03/2026
PSIM Yogyakarta
? - ? (0 - 0)
Persijap Jepara
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6 10
2-0
7.5 21
2-1
8 14
3-1
15 31
3-2
31 36
4-2
66 151
4-3
161 201
0-0
9.5
1-1
6.4
2-2
17
3-3
81
4-4
201
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.4 5.4
2-0
8.9 23
2-1
21 36
3-1
66 121
3-2
151 151
4-2
151 151
4-3
- -
0-0
2.72
1-1
7.6
2-2
76
3-3
151
AOS
-

VĐQG Indonesia » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSIM Yogyakarta vs Persijap Jepara hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSIM Yogyakarta vs Persijap Jepara tại VĐQG Indonesia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSIM Yogyakarta vs Persijap Jepara hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả PSIM Yogyakarta vs Persijap Jepara

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật PSIM Yogyakarta VS Persijap Jepara

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:PSIM Yogyakarta vs Persijap Jepara

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 0.33
6 Sút trúng cầu môn 3
9.67 Phạm lỗi 13
5 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
53.33% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.6
1.4 Bàn thua 1.5
4.3 Sút trúng cầu môn 2.9
10 Phạm lỗi 10.7
4.7 Phạt góc 4.9
2 Thẻ vàng 2.4
55.7% Kiểm soát bóng 47.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PSIM Yogyakarta (24trận)
Chủ Khách
Persijap Jepara (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
2
5
HT-H/FT-T
2
1
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
4
3
1
HT-B/FT-H
3
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
4
1
1
HT-B/FT-B
2
1
4
0