Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSIM Yogyakarta 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSIM Yogyakarta vs Persik Kediri hôm nay ngày 31/10/2025 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSIM Yogyakarta vs Persik Kediri tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSIM Yogyakarta vs Persik Kediri hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wigi Pratama
Mohammad Khanafi
Henhen Herdiana

Henhen Herdiana
Kiko
2 - 1 Ezra Walian
Khurshidbek Mukhtarov
Rifqi Ray

Krisna Bayu Otto Kartika
Sylvain Atieda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ezequiel Vidal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 2 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 99 | Nermin Haljeta | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 9 | Anton Fase | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 35 | Reva Adi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 2 | 55 | 6.4 | |
| 10 | Ze Valente | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 84 | 7.7 | |
| 88 | Fahreza Sudin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 4 | Franco Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Savio Sheva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 15 | Raka Cahyana | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 63 | Rakhmatsho Rakhmatzoda | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 3 | Yusaku Yamadera | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 4 | 64 | 6.7 | |
| 19 | Cahya Supriadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Navacchio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 8 | Telmo Ferreira Castanheira | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 3 | 50 | 7.4 | |
| 14 | Khurshidbek Mukhtarov | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 4 | Imanol Garcia | Forward | 2 | 2 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 10 | Ezra Walian | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 22 | Henhen Herdiana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 21 | Jose Enrique | Forward | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 16 | Williams Lugo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 5 | Lucas Gama Moreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 97 | Mohammad Khanafi | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 77 | Rifqi Ray | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 24 | Yoga Adiatama | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 25 | 64.1% | 6 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 37 | Wigi Pratama | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 3 | Kiko | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ