Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận PSM Makassar vs Semen Padang, 19h00 ngày 02/02

Vòng 19
19:00 ngày 02/02/2026
PSM Makassar
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Semen Padang
Địa điểm: Stadion Gelora B. J. Habibie
Thời tiết: Nhiều mây, 26℃~27℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.85
+0.75
0.95
O 2.5
0.88
U 2.5
0.88
1
1.62
X
3.75
2
4.80
Hiệp 1
-0.25
0.78
+0.25
1.06
O 1
0.80
U 1
0.94

VĐQG Indonesia » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSM Makassar vs Semen Padang hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSM Makassar vs Semen Padang tại VĐQG Indonesia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSM Makassar vs Semen Padang hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả PSM Makassar vs Semen Padang

PSM Makassar PSM Makassar
Phút
Semen Padang Semen Padang
46'
match change Kasim Botan
Ra sân: Armando Oropa
Abdul Rahman
Ra sân: Rizky Eka Pratama
match change
61'
Gledson
Ra sân: Muhammad Arfan
match change
61'
64'
match yellow.png Kianz Froese
65'
match change Maicon
Ra sân: Kianz Froese
65'
match change Ripal Wahyudi
Ra sân: Irsyad Maulana
Resky Fandi Witriawan
Ra sân: Akbar Tanjung
match change
74'
Luka Cumic
Ra sân: Muhammad Dzaky Asraf Huwaidi Syam
match change
74'
Gledson match yellow.png
80'
Ricky Pratama
Ra sân: Daisuke Sakai
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật PSM Makassar VS Semen Padang

PSM Makassar PSM Makassar
Semen Padang Semen Padang
4
 
Tổng cú sút
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
5
9
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
4
 
Sút ra ngoài
 
4
25
 
Ném biên
 
14
96
 
Pha tấn công
 
97
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Gledson
81
Abdul Rahman
6
Resky Fandi Witriawan
19
Luka Cumic
15
Ricky Pratama
97
Hilman Syah
71
Mufli Hidayat
68
Daffa Salman
7
Victor Dethan
29
Fahrul Aditia
32
Rifky Dwi Septiawan
19
Kaka Amrullah Ronaldo Messi
PSM Makassar PSM Makassar 4-4-1-1
4-4-2 Semen Padang Semen Padang
30
Pratama
22
Luiz
2
Neto
4
Fernande...
13
Lasinari
24
Pratama
45
Tanjung
48
Arfan
27
Syam
10
Sakai
9
Gomes
27
Oscario
2
Dozi
24
Meneses
4
Giraldo
12
Simanjun...
88
Maulana
21
Diarra
30
Wakaso
86
Oropa
9
Hierro
10
Froese

Substitutes

22
Kasim Botan
63
Ripal Wahyudi
7
Maicon
1
Arthur Augusto
89
Achmad Iqbal Bachtiar
3
Leo Guntara
25
Zidane Afandi
5
Asyraq Gufron Ramadhan
31
Rosad Setiawan
8
Ricki Ariansyah
15
Firman Juliansyah
Đội hình dự bị
PSM Makassar PSM Makassar
Gledson 40
Abdul Rahman 81
Resky Fandi Witriawan 6
Luka Cumic 19
Ricky Pratama 15
Hilman Syah 97
Mufli Hidayat 71
Daffa Salman 68
Victor Dethan 7
Fahrul Aditia 29
Rifky Dwi Septiawan 32
Kaka Amrullah Ronaldo Messi 19
PSM Makassar Semen Padang
22 Kasim Botan
63 Ripal Wahyudi
7 Maicon
1 Arthur Augusto
89 Achmad Iqbal Bachtiar
3 Leo Guntara
25 Zidane Afandi
5 Asyraq Gufron Ramadhan
31 Rosad Setiawan
8 Ricki Ariansyah
15 Firman Juliansyah

Dữ liệu đội bóng:PSM Makassar vs Semen Padang

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 2
10 Phạm lỗi 10.33
8 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
48.33% Kiểm soát bóng 54.67%
0.67 Sút trúng cầu môn 4
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 1.9
11.7 Phạm lỗi 11.3
7.1 Phạt góc 4.4
3.3 Thẻ vàng 2.1
51% Kiểm soát bóng 47.7%
3.2 Sút trúng cầu môn 3.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PSM Makassar (19trận)
Chủ Khách
Semen Padang (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
0
4
HT-H/FT-T
1
0
2
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
3
1
0
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
1
HT-B/FT-B
2
1
4
0

PSM Makassar PSM Makassar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Daisuke Sakai Tiền vệ trụ 3 0 1 23 21 91.3% 1 0 34 7
22 Victor Luiz Hậu vệ cánh trái 0 0 0 33 19 57.58% 4 1 45 7
2 Aloisio Neto Trung vệ 1 0 0 37 30 81.08% 1 0 46 6.9
45 Akbar Tanjung Tiền vệ trụ 0 0 0 16 16 100% 0 2 21 6.9
48 Muhammad Arfan Midfielder 1 0 0 18 17 94.44% 0 0 30 7.2
30 Muhammad Reza Pratama Thủ môn 0 0 0 11 11 100% 0 1 17 7.3
19 Luka Cumic Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 8 6.3
6 Resky Fandi Witriawan Midfielder 0 0 0 7 7 100% 0 0 8 6.3
4 Yuran Fernandes Trung vệ 0 0 0 40 35 87.5% 0 2 46 7.3
13 Syahrul Lasinari Trung vệ 0 0 0 26 19 73.08% 1 1 33 7
81 Abdul Rahman Cánh trái 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 15 6.5
27 Muhammad Dzaky Asraf Huwaidi Syam Forward 0 0 0 7 3 42.86% 2 2 24 6.7
40 Gledson Midfielder 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 19 6.5
24 Rizky Eka Pratama Cánh trái 0 0 0 12 10 83.33% 1 0 23 6.8
9 Alex de Aguiar Gomes Forward 1 0 0 17 10 58.82% 4 0 38 7.2

Semen Padang Semen Padang
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Guillermo Fernandez Hierro Tiền đạo cắm 1 0 0 11 8 72.73% 0 2 26 6.5
30 AlHassan Wakaso Tiền vệ trụ 0 0 0 43 39 90.7% 0 1 54 7
24 Angelo Rafael Teixeira Alpoim Meneses Trung vệ 0 0 0 78 75 96.15% 0 2 95 7.5
10 Kianz Froese Midfielder 2 2 1 21 17 80.95% 2 1 28 7
2 Ravy Tsouka Dozi Defender 0 0 0 68 61 89.71% 1 0 98 7.2
21 Boubakary Diarra Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 54 48 88.89% 0 1 77 6.6
4 Jaime Giraldo Defender 0 0 0 83 82 98.8% 0 0 101 7.3
88 Irsyad Maulana Cánh phải 0 0 1 29 24 82.76% 3 1 37 6.8
27 Rendy Oscario Thủ môn 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 14 6.8
22 Kasim Botan Forward 0 0 0 26 23 88.46% 1 0 37 6.7
63 Ripal Wahyudi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 9 81.82% 2 0 17 6.5
86 Armando Oropa Cánh trái 0 0 0 14 10 71.43% 1 2 37 5.9
7 Maicon Forward 0 0 1 15 11 73.33% 3 0 23 6.8
12 Samuel Simanjuntak Defender 1 0 0 48 43 89.58% 3 4 63 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ