Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Bayern Munich hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Bayern Munich tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dayot Upamecano
0 - 1 Jamal Musiala
Michael Olise
Alphonso Davies
Serge Gnabry
Harry Kane
Joshua Kimmich
1 - 2 Harry Kane
Sacha Boey

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 20 | 10 | 50% | 5 | 5 | 38 | 6.89 | |
| 20 | Guus Til | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 6 | 0 | 43 | 6.77 | |
| 4 | Armando Obispo | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 32 | 6.88 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 50 | 7.73 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 30 | 7.08 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.88 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 31 | Noah Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 39 | 6.73 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 1 | 62 | 6.48 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 42 | 6.26 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 43 | 6.89 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 31 | 6.08 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 32 | 7.95 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 58 | 6.87 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 38 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ