Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs AFC Ajax hôm nay ngày 23/04/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Sanchez
Brian Brobbey
Geronimo Rulli
Steven Berghuis
Lorenzo Lucca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 7.12 | |
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 2 | 27 | 6.82 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.41 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 21 | 6.58 | |
| 3 | Jordan Teze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.63 | |
| 22 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 27 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 1 | 22 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 23 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 6 | Davy Klaassen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 12 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 25 | 5.97 | |
| 21 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 6.13 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 5.89 | |
| 19 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 2 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 31 | 5.91 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 37 | 5.92 | |
| 57 | Jorrel Hato | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 48 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ