Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Arsenal hôm nay ngày 13/12/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Arsenal tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Edward Nketiah
Declan Rice
Benjamin William White
Martin Odegaard
Jakub Kiwior Goal Disallowed
Emile Smith Rowe
Gabriel Fernando de Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 37 | 5.93 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 5.76 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 40 | 6.13 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.05 | |
| 32 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 26 | 6.45 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 15 | 15 | 100% | 4 | 0 | 31 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 25 | Mohamed El-Nenny | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 23 | 6.62 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 6.72 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 52 | 7.12 | |
| 24 | Reiss Nelson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 35 | 7.63 | |
| 14 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 7.27 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 52 | 6.57 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ